Bát tự tứ trụ là gì? Bát tự tứ trụ có liên quan gì đến vận mệnh con người?

Bát Tự – Tứ Trụ là một hệ thống lý luận cổ điển của Phong thuỷ ứng dụng, dùng ngày, tháng, năm và giờ sinh để mã hoá “dòng năng lượng” mà một người mang theo khi xuất hiện trong vũ trụ. Dưới góc nhìn học thuật, đây là một mô hình ngũ hành – âm dương – can chi rất chặt chẽ, cho phép chúng ta phân tích xu hướng tính cách, hành vận, môi trường sống và cả cách tối ưu hoá không gian kiến trúc – nội thất sao cho đồng điệu với bản mệnh. Bài viết này tập trung giải thích rõ cấu trúc Bát Tự Tứ Trụ, hệ thống Thập Thần và cách ứng dụng trong phong thuỷ nhà ở, thiết kế nội thất cũng như lộ trình học bài bản cho người mới.

Tứ Trụ trong Bát Tự là gì?

Trong Bát Tự, Tứ Trụ là bốn “trụ năng lượng” được xác định dựa trên giờ sinh – ngày sinh – tháng sinh – năm sinh. Mỗi trụ gồm một Thiên Can (Âm – Dương của Ngũ hành) và một Địa Chi (12 chi gắn với thời gian, khí hậu, mùa vụ, con giáp). Khi ghép đủ bốn trụ, ta có tám chữ (Bát Tự – 八字) tạo thành “bản đồ” thể hiện cấu trúc khí trong đời một người.

1. Khái niệm Tứ Trụ dưới góc độ học thuật

Dưới góc nhìn học thuật, Tứ Trụ có thể xem là một mô hình dữ liệu về con người, được xây dựng trên ba trục chính:

  • Trục thời gian: năm – tháng – ngày – giờ sinh, tương ứng với nhiều tầng ý nghĩa (tổ tiên, gia đình, bản thân, con cái – hậu vận).
  • Trục Ngũ hành: Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ phân bố trên các can chi, phản ánh sự cân bằng hay thiên lệch của hành khí.
  • Trục Âm Dương: mỗi Can/Chi đều có tính Âm – Dương, cho phép đánh giá xu hướng mềm – cứng, tĩnh – động, vào trong – hướng ra ngoài.

Nhờ kết hợp ba trục này, nhà nghiên cứu Bát Tự có thể “đọc” được xu hướng vận động của đời người theo cách có cấu trúc, thay vì chỉ dừng ở cảm tính.

2. Các lớp ý nghĩa của bốn trụ

  • Năm trụ (Niên trụ): tượng trưng cho gốc rễ – tổ tiên – bối cảnh xã hội. Năm sinh cho thấy nền tảng gia đình, dòng họ, môi trường chung mà một người sinh ra.
  • Tháng trụ (Nguyệt trụ): phản ánh gia đình gần – cha mẹ – hoàn cảnh nuôi dưỡng, đồng thời là “trục” rất quan trọng khi xét sự nghiệp và năng lực thích ứng môi trường.
  • Ngày trụ (Nhật trụ):trung tâm của toàn bộ lá số. Thiên Can ngày được gọi là Nhật Chủ, đại diện trực tiếp cho bản thân người đó; Địa Chi ngày liên quan sâu đến hôn nhân, mối quan hệ vợ/chồng.
  • Giờ trụ (Thời trụ): liên quan đến con cái, dự án tương lai, thành tựu về sau, chiều sâu nội tâm và những gì người đó để lại cho đời.

Hiểu đúng Tứ Trụ giúp chúng ta không dừng lại ở việc “nghe phán”, mà biết giải thích tại sao một người có xu hướng hành xử như vậy, vì sao một giai đoạn nào đó vận khí lại thay đổi rõ rệt.

Video luận giải Bát Tự Tứ Trụ ứng dụng thực tế

Bát Tự có thể “xem” được gì trong vận mệnh con người?

Trong ngôn ngữ chuyên môn, Bát Tự không chỉ “xem vận mệnh” mà thực chất là hệ thống phân tích xu hướng dựa trên Ngũ hành – Can chi. Khi hiểu đúng, Bát Tự giúp chúng ta ra quyết định chủ động hơn trong học tập, nghề nghiệp, tài chính, hôn nhân và phong thuỷ nhà ở.

1. Tính cách và năng lực bên trong (Nhật Chủ và Ngũ hành)

Nhật Chủ (Thiên Can ngày sinh) là “hạt nhân” của lá số, cho biết chất liệu bản mệnh:

  • Nhật Chủ hành Mộc: thiên về tăng trưởng, phát triển, linh hoạt, ưa sáng tạo, thích không gian mở, mặt bằng thông thoáng.
  • Nhật Chủ hành Hỏa: chủ động, nhiệt tình, nhiều động lực, dễ nổi bật; phù hợp môi trường làm việc năng động, nhiều giao tiếp.
  • Nhật Chủ hành Thổ: ổn định, điềm tĩnh, thực tế; cần không gian sống vững chãi, màu sắc trung tính, bố trí nội thất thiên về sự vững vàng.
  • Nhật Chủ hành Kim: kỷ luật, nguyên tắc, rõ ràng; ưa không gian gọn gàng, đường nét sắc, vật liệu kim loại hợp lý.
  • Nhật Chủ hành Thủy: linh hoạt, nhạy cảm, tư duy tốt; hợp không gian mềm mại, có yếu tố nước, ánh sáng uyển chuyển.

Nhờ hiểu cấu trúc Nhật Chủ và Ngũ hành, bạn có thể thiết kế môi trường sống – nơi làm việc – phòng học phù hợp cá tính, giảm xung đột giữa con người và không gian.

2. Hành vận theo thời gian: Đại Vận – Lưu Niên

Bát Tự không “đóng khung số phận” mà chỉ ra từng giai đoạn hành vận:

  • Đại Vận: chu kỳ khoảng 10 năm, cho biết giai đoạn chủ đạo (dễ thăng tiến, dễ biến động, hay cần thận trọng).
  • Lưu Niên: khí của từng năm cụ thể, cho phép tinh chỉnh kế hoạch: năm nào nên đầu tư, năm nào nên thu mình, học nâng cao chuyên môn.

Khi đối chiếu với thực tế, người nghiên cứu Bát Tự có thể sắp xếp lộ trình học tập, chuyển hướng nghề nghiệp hoặc thay đổi nơi ở sao cho trùng nhịp với hành vận, thay vì đi ngược dòng.

3. Sự nghiệp, tài chính và lựa chọn ngành nghề

Trong Bát Tự, các sao như Tài Tinh, Quan Tinh, Ấn Tinh, Thực Thương cho biết xu hướng nghề nghiệp:

  • Vượng Tài, mạnh Quan: phù hợp môi trường quản lý, kinh doanh, lĩnh vực có tính cấu trúc, quy chế rõ ràng.
  • Vượng Thực Thần, Thương Quan: thiên về sáng tạo, thiết kế, nghệ thuật, truyền thông – như thiết kế nội thất, đồ hoạ, kiến trúc.
  • Vượng Ấn: hợp giáo dục, nghiên cứu, tư vấn chuyên môn sâu, phong thuỷ ứng dụng.

Khi luận giải Bát Tự kết hợp với định hướng nghề, nhiều học viên tại Arcline đã chọn đúng lộ trình học như Thiết kế & Diễn hoạ 3D hay các khoá chuyên về kiến trúc – nội thất thay vì “đi nhầm ngành” rồi phải quay lại từ đầu.

4. Tình duyên, gia đạo và mô hình quan hệ

Trụ Ngày và Trụ Giờ phản ánh khá rõ cách một người tiếp cận mối quan hệ:

  • Sự phân bố Tài – Quan – Ấn cho thấy xu hướng chọn bạn đời: cần người ổn định, mạnh mẽ hay tinh tế, cảm xúc.
  • Thập Thần xung đột mạnh có thể báo hiệu mẫu hình quan hệ nhiều va chạm – để từ đó điều chỉnh cách giao tiếp, không gian sống (phòng ngủ, phòng sinh hoạt chung) cho hài hoà hơn.

Bát Tự vì thế không phải để “kết luận tốt – xấu”, mà để hiểu mô hình vận hành của mình và người thân, từ đó thiết kế lại không gian sống phù hợp.

5. Sức khỏe và yếu tố Ngũ hành trong cơ thể

Mỗi hành khí yếu – mạnh đều liên hệ với một số bộ phận, hệ cơ quan. Ví dụ:

  • Mộc yếu: dễ nhạy cảm về gan, gân, mắt; nên ưu tiên không gian sống nhiều cây xanh, ánh sáng dịu, hạn chế góc nhọn chĩa vào chỗ ngồi.
  • Hỏa quá vượng: dễ căng thẳng, nóng trong; nên dùng màu lạnh, chất liệu mát, tránh đèn gắt, tránh bếp đặt sát phòng ngủ.
  • Thủy yếu: dễ khô, thiếu linh hoạt; có thể bổ trợ bằng hồ cá, gương nước, gam màu xanh – đen – xanh dương ở mức vừa phải.

Đây chính là cầu nối giữa Bát Tự và Phong thuỷ nhà ở, giúp việc bố trí nội thất trở nên có cơ sở, thay vì chỉ làm theo cảm tính.

Feedback học viên luận giải Bát Tự thầy Phong ArcLine

Cấu trúc Bát Tự Tứ Trụ: Thiên Can, Địa Chi và Ngũ Hành

Để đọc được Bát Tự Tứ Trụ một cách khoa học, người học cần nắm vững Thiên Can – Địa Chi – Ngũ hành – Âm dương trước khi đi vào luận đoán chi tiết.

1. Thiên Can – 10 “bề mặt” năng lượng

Thiên Can gồm 10 can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý; chia thành 5 hành, mỗi hành 2 dạng Âm – Dương. Có thể hiểu Thiên Can là “bề mặt biểu hiện” của khí:

  • Giáp – Ất (Mộc): phát triển, sinh trưởng, kế hoạch, tầm nhìn.
  • Bính – Đinh (Hỏa): nhiệt huyết, thể hiện, danh tiếng, truyền cảm hứng.
  • Mậu – Kỷ (Thổ): ổn định, làm nền, tích luỹ, tổ chức.
  • Canh – Tân (Kim): kỷ luật, cắt gọt, phân tích, hệ thống.
  • Nhâm – Quý (Thủy): linh hoạt, giao tiếp, thông tin, tư duy.

2. Địa Chi – 12 “kho” chứa khí

Địa Chi gồm 12 chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chi là một “kho chứa” tổ hợp Ngũ hành với tỉ lệ khác nhau, liên hệ chặt chẽ đến yếu tố mùa, khí hậu, môi trường. Khi phân tích kiến trúc – nội thất, ta có thể dựa trên Địa Chi để hiểu:

  • Người sinh vào vùng khí Mộc – Hỏa mạnh thường hợp không gian sáng, nhiều ánh sáng tự nhiên.
  • Người có nhiều chi Thủy – Kim lại dễ làm việc tốt trong môi trường gọn gàng, sắc nét, có yếu tố công nghệ.

3. Cách xác định Bát Tự Tứ Trụ chuẩn xác

Để lập lá số đúng, người học cần:

  • Xác định ngày, tháng, năm, giờ sinh theo Dương lịch và chuyển đổi sang hệ Can Chi chuẩn (thường dùng phần mềm chuyên dụng hoặc tra cứu bảng chuẩn).
  • Xác định chính xác Nhật Chủ (Thiên Can ngày sinh) – điểm trung tâm để suy ra Thập Thần.
  • Đối chiếu với các nguyên tắc trong bài Lập lá số Bát Tự chính xác để tránh sai lệch ngay từ bước đầu.

Giai đoạn này là nền tảng trước khi bước sang phần quan trọng: Thập Thần trong Bát Tự.

Khoá học Phong thuỷ cơ bản Bát Tự Tứ Trụ ArcLine

Thập Thần trong Bát Tự: “Ngôn ngữ” của các mối quan hệ

Thập Thần là hệ thống 10 “vai trò” khí, được suy ra từ quan hệ sinh – khắc giữa Nhật Chủ và các Can khác trong lá số. Thay vì nhìn Bát Tự như những ký hiệu rời rạc, Thập Thần giúp chúng ta hiểu được câu chuyện vận mệnh qua các mối quan hệ: bản thân – gia đình – sự nghiệp – tài chính – học tập – sáng tạo.

Tỷ Kiên (比肩)

  • Ý nghĩa: Khí “đồng hành” với Nhật Chủ – bạn bè cùng chí hướng, anh em cùng tính chất, bản ngã mạnh.
  • Biểu hiện tích cực: Tự tin, độc lập, dám đứng lên bảo vệ quan điểm, dễ làm nhóm trưởng, leader nhỏ.
  • Thách thức: Dễ cạnh tranh, cố chấp; nếu bố trí không gian làm việc quá chật, nhiều “góc đối đầu” sẽ làm tăng căng thẳng.

Kiếp Tài (劫财)

  • Ý nghĩa: Khí “chia sẻ tài nguyên” – có thể là anh em, đối thủ, hoặc những người cùng khai thác một nguồn lực.
  • Biểu hiện tích cực: Năng động, giỏi xoay sở cơ hội, hợp làm việc nhóm trong lĩnh vực kinh doanh.
  • Thách thức: Dễ hao tán, chia sẻ quá tay; trong phong thuỷ, cần tránh thiết kế các “dòng chảy tiền” quá thẳng, quá lộ.

Thực Thần (食神)

  • Ý nghĩa: Khả năng sáng tạo, hưởng thụ, sản sinh của cải từ năng lực bản thân; liên hệ đến con cái, thành quả.
  • Biểu hiện tích cực: Hướng ngoại, vui vẻ, nhiều ý tưởng; rất phù hợp các lĩnh vực như thiết kế, vẽ, diễn hoạ 3D, sản xuất nội dung.
  • Ứng dụng: Người vượng Thực Thần thường hợp các khoá như khoá học vẽ cơ bản, 3ds Max – Vray – Photoshop để chuyển hoá ý tưởng thành sản phẩm hình ảnh.

Thương Quan (伤官)

  • Ý nghĩa: Khí “phá vỡ khuôn khổ” – dám nói, dám nghĩ khác, tinh thần phản biện.
  • Biểu hiện tích cực: Tư duy độc lập, sáng tạo đột phá, dễ nổi bật trong nghề đòi hỏi concept độc đáo (thiết kế nội thất, thương hiệu, kiến trúc).
  • Thách thức: Nếu không được giáo dục – định hướng tốt, dễ xung đột với hệ thống, cấp trên, quy tắc.

Minh hoạ Tỷ Kiên và Kiếp Tài trong Bát Tự

Chính Tài (正财)

  • Ý nghĩa: Tài chính ổn định, thu nhập từ công việc chính, khả năng quản lý chi tiêu.
  • Biểu hiện tích cực: Cẩn trọng, biết lo cho gia đình, giỏi tích luỹ.
  • Ứng dụng phong thuỷ: Người vượng Chính Tài thường phù hợp không gian làm việc gọn gàng, bàn làm việc chắc chắn, vị trí ngồi “tựa sơn vững chãi”.

Thiên Tài (偏财)

  • Ý nghĩa: Tài lộc bất ngờ, cơ hội đầu tư, nguồn thu từ bên ngoài; linh hoạt trong kinh doanh.
  • Biểu hiện tích cực: Nhạy với cơ hội, giỏi mở rộng quan hệ.
  • Thách thức: Dễ phân tán, “tham nhiều mảng”; cần không gian làm việc có điểm nhấn rõ, tránh bố trí quá nhiều khu chức năng trong một phòng.

Chính Quan (正官)

  • Ý nghĩa: Quy tắc, trách nhiệm, danh vị, kỷ luật – thường liên hệ đến vai trò công việc và hình ảnh chuẩn mực.
  • Biểu hiện tích cực: Tôn trọng luật lệ, phù hợp môi trường nhà nước, quản lý, giáo dục, tư vấn chuyên nghiệp.

Thiên Quan (偏官) – Thất Sát (七杀)

  • Ý nghĩa: Áp lực, cạnh tranh, thử thách; năng lượng mạnh, quyết liệt.
  • Biểu hiện tích cực: Bản lĩnh, chịu được môi trường áp lực cao, phù hợp lĩnh vực đòi hỏi sức chiến đấu, tốc độ.

Minh hoạ Thất Sát trong hệ thống Thập Thần Bát Tự

Chính Ấn (正印)

  • Ý nghĩa: Tri thức, học vấn, bảo trợ, sự nuôi dưỡng từ gia đình – thầy cô – hệ thống.
  • Biểu hiện tích cực: Dễ tiếp thu kiến thức, hợp môi trường học thuật, nghiên cứu, tư vấn.

Thiên Ấn (偏印) – Kiêu Thần (枭神)

  • Ý nghĩa: Năng lực suy nghĩ khác thường, trực giác, khả năng sâu sắc hoá vấn đề.
  • Biểu hiện tích cực: Phù hợp các ngành đòi hỏi chiều sâu tư duy, phân tích dữ liệu, phong thuỷ chuyên sâu, luận giải kiến trúc – không gian.

Minh hoạ Chính Ấn và Thiên Ấn trong Bát Tự

Khi kết hợp Thập Thần với cấu trúc Tứ Trụ, người nghiên cứu sẽ thấy rõ hơn sự khác biệt giữa Tử vi và Bát Tự, cũng như cách luận giải Bát Tự hoà quyện vào nghề kiến trúc, nội thất và phong thuỷ nhà ở.

Ứng dụng Bát Tự Tứ Trụ trong phong thuỷ nhà ở và thiết kế nội thất

Điểm mạnh của phong thuỷ ứng dụng nằm ở việc không tách rời con người khỏi không gian. Bát Tự giúp hiểu con người, còn phong thuỷ – thiết kế nội thất giúp điều chỉnh môi trường để hỗ trợ họ tốt hơn.

1. Chọn hướng nhà, hướng cửa theo hành khí chủ đạo

Sau khi xác định hành khí chủ đạo (Ngũ hành của Nhật Chủ & cục diện tổng thể), có thể:

  • Ưu tiên chọn hướng nhàbố trí cửa chính sao cho không xung khắc với hành chủ đạo.
  • Người Mộc – Hỏa: hợp nhà đón được ánh sáng vừa phải, khoảng sân trồng cây, ban công thoáng.
  • Người Kim – Thủy: hợp căn hộ gọn, vuông vức, gần các trục giao thông – thương mại.

Để tìm hiểu kỹ hơn về quy tắc xem tuổi làm nhà, bạn có thể tham khảo thêm bài Xem tuổi làm nhà 2025 chuẩn nhất, từ đó kết hợp với Bát Tự để ra quyết định toàn diện.

2. Bố trí phòng làm việc, bàn học, studio sáng tạo

Với người làm nghề thiết kế, kiến trúc, sáng tạo nội dung, sự sắp xếp không gian làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất:

  • Người vượng Thực Thần – Thương Quan: nên bố trí bàn làm việc gần cửa sổ, ánh sáng tự nhiên tốt, màu sắc sống động, có góc trưng bày sản phẩm/portfolio.
  • Người vượng Quan – Ấn: phù hợp không gian tối giản, ít nhiễu, tone màu trung tính, tất cả đồ đạc có vị trí rõ ràng.
  • Người vượng Tài – Kiếp: nên chừa khoảng trống để di chuyển, thảo luận nhóm, có bảng viết, bản vẽ, không gian brainstorming.

Nếu bạn đang có ý định học thêm chuyên môn để ứng dụng Bát Tự vào thiết kế, có thể xem thêm Kiến thức thiết kế nội thất: Nguyên tắc cơ bản và ứng dụng để hiểu cách kết nối lý thuyết phong thuỷ với tổ chức không gian.

3. Điều chỉnh màu sắc, vật liệu, ánh sáng theo Ngũ hành

Mỗi hành khí trong Bát Tự có thể được hỗ trợ hoặc tiết chế bằng:

  • Màu sắc: xanh lá (Mộc), đỏ – cam – tím (Hỏa), vàng – nâu (Thổ), trắng – ánh kim (Kim), xanh dương – đen (Thủy).
  • Vật liệu: gỗ, đá, kim loại, kính, nước, gốm sứ…
  • Ánh sáng: trực tiếp – gián tiếp, ánh vàng – trắng, điểm sáng – vùng tối.

Không gian tốt là không gian mà Ngũ hành trong nhà tương tác hài hoà với Ngũ hành trong Bát Tự, giúp giảm mệt mỏi, tăng tập trung, ngủ ngon và làm việc hiệu quả hơn.

Case study: Ứng dụng Bát Tự Tứ Trụ vào tư vấn bố trí nhà ở

Dưới đây là một ví dụ đơn giản (đã lược bỏ thông tin riêng tư), giúp bạn hình dung Bát Tự được ứng dụng như thế nào trong thực tế:

1. Thông tin cơ bản

  • Nhật Chủ: Mậu Thổ (Âm Thổ trong ngày sinh).
  • Bát Tự thiên về Thổ – Hỏa, thiếu Thủy, Mộc yếu.
  • Gia chủ làm nghề thiết kế nội thất, thường xuyên làm việc tại nhà.

2. Vấn đề thực tế

  • Dễ bị “bí ý tưởng” sau thời gian dài làm việc tại phòng hiện tại.
  • Cảm giác nặng nề, khó tập trung, hay mệt vào cuối ngày.

3. Phân tích và đề xuất

  • Thổ – Hỏa quá vượng, căn phòng dùng quá nhiều gam nâu – vàng – đỏ, đồ gỗ nặng, ánh sáng vàng đậm.
  • Thiếu yếu tố Thủy – Mộc để làm mềm và điều hoà.

Giải pháp:

  • Thêm các mảng xanh lá, xanh dương nhẹ qua tranh, rèm, chi tiết decor.
  • Giảm bớt đồ gỗ nặng, thay bằng kệ mở, một số bề mặt kính, kim loại sáng.
  • Điều chỉnh ánh sáng: kết hợp ánh trắng trung tính cho khu làm việc, ánh vàng chỉ giữ lại ở góc thư giãn.

Sau điều chỉnh, gia chủ phản hồi làm việc “nhẹ đầu” hơn, ý tưởng thông suốt, thời gian ngồi bàn làm việc dài mà ít mệt. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc kết hợp luận giải Bát Tự với phong thuỷ – kiến trúc một cách khoa học.

Lộ trình học Bát Tự Tứ Trụ bài bản cho người mới

Nếu bạn muốn đi xa hơn, không chỉ đọc hiểu bài viết mà tự mình lập và phân tích lá số, lộ trình học nên đi theo thứ tự:

1. Nắm chắc nền tảng Phong thuỷ & Can Chi

2. Học cách lập và đọc lá số Bát Tự

3. Đào sâu Thập Thần & hành vận

  • Hiểu tính chất từng Thập Thần qua ví dụ đời thường: công việc, gia đình, tài chính.
  • Học cách triển khai Xem Bát Tự & khám phá bí mật về tương lai theo hướng hỗ trợ quyết định, không áp đặt định mệnh.

4. Kết hợp Bát Tự với kiến trúc – nội thất – phong thuỷ nhà

Đây là hướng đi đặc thù của Arcline: Sự kết hợp giữa luận giải Bát Tự và kiến trúc. Người học không dừng ở việc luận đoán mà biết cách:

  • Đề xuất chỉnh sửa mặt bằng, hướng bếp, vị trí giường ngủ, bàn làm việc.
  • Kết hợp màu sắc, chất liệu, ánh sáng theo hành khí trong Bát Tự.
  • Xây dựng profile tư vấn phong thuỷ nội thất một cách chuyên nghiệp.

Giải pháp chuyên sâu: Khoá học & dịch vụ Bát Tự tại Arcline Academy

Nếu bạn muốn tiếp cận Bát Tự – Tứ Trụ theo hướng khoa học, hệ thống, ứng dụng được ngay trong cuộc sống và công việc, Arcline Academy hiện đang triển khai:

Hai giải pháp này có thể đi riêng lẻ hoặc kết hợp: bạn có thể luận giải lá số trước để hiểu mình, sau đó tham gia khoá học để tự chủ trong việc đọc – hiểu – ứng dụng Bát Tự lâu dài.

Bạn vừa tìm hiểu về Bát Tự Tứ Trụ và hệ thống Thập Thần trong phong thuỷ ứng dụng. Đừng quên khám phá thêm hàng trăm bài viết thú vị khác về Phong thuỷ & Bát Tự được giải mã tại chuyên mục Phong thuỷ & Bát tự của chúng tôi!

Tags: No tags

Comments are closed.